whizz

/ˈ(h)wiz/
danh từ
  • Tiếng rít, tiếng vèo (của đạn... ).
động từ
  • Rít, vèo.
Danh từ
  1. (Anh) Cách viết khác của whiz.
    (British) Alternative spelling of whiz.
Động từ
  1. (Anh) Cách viết khác của whiz.
    (British) Alternative spelling of whiz.
🎬 Nghe “whizz” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish