whitish

/ˈwaɪt/
tính từ
  • Hơi trắng.
Tính từ
  1. Hơi trắng, nhợt nhạt hoặc gần như trắng.
    Somewhat white, pale or almost white.
    Từ đồng nghĩa:albescenthoarywhitishwhity
🎬 Nghe “whitish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish