written
/ˈrɪtn̩/tính từ
- viết ra, được thảo ra; tren giấy tờ, thành văn bản
Tính từ
- Của, liên quan, hoặc đặc điểm của văn bản (tức là của cái đã được viết).Of, relating, or characteristic of writing (i.e., of that which has been written).Written language is a way of representing spoken language.Ngôn ngữ viết là một cách thể hiện ngôn ngữ nói.
- Đã được viết.Having been written.I can speak Japanese fairly well, but I have no understanding whatsoever of written Japanese.Tôi có thể nói tiếng Nhật khá tốt, nhưng tôi không hiểu gì về văn bản tiếng Nhật.
Động từ
- phân từ quá khứ của viếtpast participle of writeHas your girlfriend written you a letter yet?Bạn gái của bạn đã viết thư cho bạn chưa?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “written” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish