incorrectly

/ˌɪnkəˈrɛkt/
phó từ
  • sai, không đúng cách
  • không đúng đắn, không nghiêm túc
Trạng từ
  1. Một cách không chính xác.
    In an incorrect manner.
    I lost a few marks in the test for spelling words incorrectly.
    Tôi bị mất một vài điểm trong bài kiểm tra vì viết sai chính tả.
🎬 Nghe “incorrectly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish