dishonestly

/dɪsˈɑːnəst/
phó từ
  • không lương thiện, bất lương
Trạng từ
  1. Một cách không trung thực.
    In a dishonest manner.
🎬 Nghe “dishonestly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish