xerographer
Danh từ
- Máy photocopy thuộc loại sử dụng xerography.A photocopier of the type that uses xerography.
- (lời nói lỏng lẻo) Bất kỳ máy photocopy nào.(loosely) Any photocopier.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “xerographer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish