xerox copy
/ˈzɪrɑks ˈkɑpi/Danh từ
- (tiếng lóng, Mỹ, Philippines) Xerox; một bản sao.(slang, US, Philippines) A xerox; a photocopy.Bring a xerox copy of your driver's licence.Mang theo bản sao xerox của bằng lái xe của bạn.
- (từ lóng, Philippines) cái gì đó giống hệt cái gì đó khác(slang, Philippines) something exactly the same as something else
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “xerox copy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish