xeroxer

Danh từ
  1. Máy xerox hay nói chung là thuật ngữ chỉ máy photocopy:
    A xerox machine, or generically a term for a photocopier:
  2. Một người xeroxes; một người làm công việc sao chụp.
    One who xeroxes; a person who does photocopying.
🎬 Nghe “xeroxer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish