yogurt

/ˈyō-gərt/
danh từ
  • Sữa chua, da ua.
Danh từ
  1. Một sản phẩm làm từ sữa được làm cứng bằng quá trình đông đặc có sự hỗ trợ của vi khuẩn và đôi khi được trộn với trái cây hoặc hương liệu khác.
    A milk-based product stiffened by a bacterium-aided curdling process, and sometimes mixed with fruit or other flavoring.
    Từ đồng nghĩa:milk food
  2. (đặc biệt là ở dạng hợp chất) Bất kỳ sản phẩm tương tự nào làm từ các chất khác (ví dụ: sữa chua đậu nành).
    (especially in compounds) Any similar product based on other substances (e.g. soy yogurt).
🎬 Nghe “yogurt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish