yonder

/ˈjɑːndɚ/
tính từ
  • Kia, đằng kia, đằng xa kia.
Trạng từ
  1. (cổ xưa hoặc phương ngữ bên ngoài Cumbria, miền Nam Hoa Kỳ) Tại hoặc ở một nơi xa xôi nhưng được chỉ định.
    (archaic or dialectal outside of Cumbria, Southern US) At or in a distant but indicated place.
    Whose doublewide is that over yonder?
    Cái rộng gấp đôi ở đằng kia là của ai?
    Từ đồng nghĩa:thereover thereaway there
  2. (cổ xưa hoặc phương ngữ) Từ đồng nghĩa của kia: đến một nơi xa xôi nhưng được chỉ định.
    (archaic or dialect) Synonym of thither: to a distant but indicated place.
    As for me and the childe, we wyl go yonder.
    Còn tôi và đứa trẻ, chúng tôi sẽ đi xa hơn.
    Từ đồng nghĩa:thither
Tính từ
  1. (cổ xưa hoặc phương ngữ) Hai lựa chọn càng xa, càng xa.
    (archaic or dialect) The farther, the more distant of two choices.
    Từ đồng nghĩa:farther
Từ hạn định
  1. (cổ xưa hoặc phương ngữ, như một tính từ) Ai hoặc cái gì ở đằng kia, thường ở xa nhưng trong tầm nhìn.
    (archaic or dialect, as an adjective) Who or which is over yonder, usually distant but within sight.
    Yonder lass, who be she?
    Cô gái đằng kia, cô ấy là ai?
    Từ đồng nghĩa:yon
  2. (cổ xưa hoặc phương ngữ, như một đại từ) Người hoặc cái gì ở đằng kia, thường ở xa nhưng trong tầm mắt.
    (archaic or dialect, as a pronoun) One who or which is over yonder, usually distant but within sight.
    The yonder is Queen Niobe.
    Người đằng kia là Nữ hoàng Niobe.
    Từ đồng nghĩa:yon
Danh từ
  1. (văn học) Khoảng cách bao la, đặc biệt là bầu trời hay khu rừng không lối đi.
    (literary) The vast distance, particularly the sky or trackless forest.
🎬 Nghe “yonder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish