yippee

/ˈjɪpi/
  • Biểu lộ sự vui mừng.
Thán từ
  1. Dùng để diễn tả sự phấn khích hoặc vui mừng.
    Used to express excitement or joy.
🎬 Nghe “yippee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish