yo

/ˈjoʊ/
  • Chào!
  • Này!
  • Đây (nói có mặt)!
  • Nó, anh ấy, ông ấy.
Thán từ
  1. (từ lóng) Lời chào tương tự như hi.
    (slang) A greeting similar to hi.
    Yo Paulie! How's it going?
    Từ đồng nghĩa:oiwotcher
  2. (từ lóng) Một thán từ tương tự như hey.
    (slang) An interjection similar to hey.
    Yo, check this out!
    Từ đồng nghĩa:ahoyoiahemcooeehey
  3. (từ lóng) Biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.
    (slang) An expression of surprise or excitement.
    Yo, that's crazy, but I don't remember asking.
    Từ đồng nghĩa:heyhi
  4. (tiếng lóng trong quân đội) Hiện tại! Đây!
    (military slang) Present! Here!
    Sergeant: Smith? Private Smith: Yo!
    Từ đồng nghĩa:heyhi
Từ hạn định
  1. (thông tục) Cách phát âm chính tả của your.
    (colloquial) Pronunciation spelling of your.
    Yo sandwich has only bacon in it. Want some ketchup on that?
Đại từ
  1. (Baltimore, thông tục) Đại từ chung chung ở ngôi thứ ba số ít (chủ yếu được sử dụng thay cho anh ấy và cô ấy).
    (Baltimore, colloquial) Generic third-person singular pronoun (primarily used in place of he and she).
    Is dat yo mama? What's yo doin' in here??
Danh từ
  1. Viết tắt của (các) năm cũ.
    Abbreviation of year(s) old.
  2. (móc) Chủ nghĩa viết tắt của sợi hơn.
    (crochet) Initialism of yarn over.
  3. Tên của chữ cái Ё/ё trong bảng chữ cái Cyrillic.
    The name of the letter Ё/ё in Cyrillic alphabets.
  4. Dạng lỗi thời của yue, một đơn vị thể tích truyền thống của Trung Quốc.
    Obsolete form of yue, a traditional Chinese unit of volume.
Số từ
  1. Cắt bớt yoleven.
    Clipping of yoleven.
Động từ
  1. (đan) Hình thức thay thế của YO:
    (knitting) Alternative form of YO:
🎬 Nghe “yo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish