yo
/ˈjoʊ/- Chào!
- Này!
- Đây (nói có mặt)!
- Nó, anh ấy, ông ấy.
Thán từ
- (từ lóng) Lời chào tương tự như hi.(slang) A greeting similar to hi.Yo Paulie! How's it going?
- (từ lóng) Một thán từ tương tự như hey.(slang) An interjection similar to hey.Yo, check this out!
- (từ lóng) Biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc phấn khích.(slang) An expression of surprise or excitement.Yo, that's crazy, but I don't remember asking.
- (tiếng lóng trong quân đội) Hiện tại! Đây!(military slang) Present! Here!Sergeant: Smith? Private Smith: Yo!
Từ hạn định
- (thông tục) Cách phát âm chính tả của your.(colloquial) Pronunciation spelling of your.Yo sandwich has only bacon in it. Want some ketchup on that?
Đại từ
- (Baltimore, thông tục) Đại từ chung chung ở ngôi thứ ba số ít (chủ yếu được sử dụng thay cho anh ấy và cô ấy).(Baltimore, colloquial) Generic third-person singular pronoun (primarily used in place of he and she).Is dat yo mama? What's yo doin' in here??
Danh từ
- Viết tắt của (các) năm cũ.Abbreviation of year(s) old.
- (móc) Chủ nghĩa viết tắt của sợi hơn.(crochet) Initialism of yarn over.
- Tên của chữ cái Ё/ё trong bảng chữ cái Cyrillic.The name of the letter Ё/ё in Cyrillic alphabets.
- Dạng lỗi thời của yue, một đơn vị thể tích truyền thống của Trung Quốc.Obsolete form of yue, a traditional Chinese unit of volume.
Số từ
- Cắt bớt yoleven.Clipping of yoleven.
Động từ
- (đan) Hình thức thay thế của YO:(knitting) Alternative form of YO:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish