yondermost

Tính từ
  1. Xa nhất hoặc xa nhất; xa xôi nhất; cuối cùng
    Furthest beyond or farthest away; most remote; ultimate
Danh từ
  1. Tối đa; tối thượng
    The utmost; ultimate
🎬 Nghe “yondermost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish