yondermost
Tính từ
- Xa nhất hoặc xa nhất; xa xôi nhất; cuối cùngFurthest beyond or farthest away; most remote; ultimate
Danh từ
- Tối đa; tối thượngThe utmost; ultimate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yondermost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish