younger

/ˈjʌŋ/
tính từ
  • Út.
  • Em.
Tính từ
  1. hình thức so sánh của trẻ: trẻ hơn
    comparative form of young: more young
    Our neighbors' son is younger than our daughter.
    Con trai hàng xóm của chúng tôi nhỏ hơn con gái chúng tôi.
  2. (trò chơi bài) Từ đồng nghĩa của thiếu niên.
    (card games) Synonym of junior.
    Từ đồng nghĩa:junior
Danh từ
  1. Một người trẻ hơn người khác.
    One who is younger than another.
🎬 Nghe “younger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish