young man

/jəŋ mæn/
Danh từ
  1. Một thuật ngữ quý mến hoặc khuyên răn của người lớn dành cho một cậu bé.
    A term of endearment or admonishment by adults for a young boy.
    I can't understand you, young man. Can you point to which toy you want?
    Tôi không thể hiểu nổi anh, chàng trai trẻ. Bạn có thể chỉ vào món đồ chơi nào bạn muốn không?
  2. (ngày) Một người yêu nam; một người yêu.
    (dated) A male lover; a sweetheart.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem chàng trai trẻ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see young, man.
    Từ đồng nghĩa:(male) youth
🎬 Nghe “young man” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish