zapper
/ˈzæpɚ/Danh từ
- (thông tục) Điều khiển từ xa của tivi.(colloquial) A remote control for a television.The news is starting on the other channel; hand me the zapper.Tin tức đang bắt đầu trên kênh khác; đưa tôi cái Zapper.
- (thông tục) Dụng cụ truyền điện hoặc gây giật điện.(colloquial) A device that electrifies or electrocutes.
- (thông tục, nghĩa bóng, cách mở rộng) Bất cứ thứ gì tiêu diệt.(colloquial, figuratively, by extension) Anything that exterminates.
- (Từ lóng) Lò vi sóng.(slang) A microwave oven.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish