zapper

/ˈzæpɚ/
Danh từ
  1. (thông tục) Điều khiển từ xa của tivi.
    (colloquial) A remote control for a television.
    The news is starting on the other channel; hand me the zapper.
    Tin tức đang bắt đầu trên kênh khác; đưa tôi cái Zapper.
  2. (thông tục) Dụng cụ truyền điện hoặc gây giật điện.
    (colloquial) A device that electrifies or electrocutes.
  3. (thông tục, nghĩa bóng, cách mở rộng) Bất cứ thứ gì tiêu diệt.
    (colloquial, figuratively, by extension) Anything that exterminates.
  4. (Từ lóng) Lò vi sóng.
    (slang) A microwave oven.
🎬 Nghe “zapper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish