yummy
/ˈjʌmi/thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngon tuyệt!
Tính từ
- (thông tục, vui vẻ, thường trẻ con) Ngon.(colloquial, lighthearted, often childish) Delicious.
Danh từ
- (từ lóng) Dấu chấm lửng của bà mẹ ngon tuyệt.(slang) Ellipsis of yummy mummy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yummy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish