yucca
/ˈjʌkə/danh từ
- Cây ngọc giá.
Danh từ
- bất kỳ loại cây thường xanh nào thuộc chi Yucca, có lá dài, nhọn và cứng ở đầu thân gỗ và mang một chùm hoa lớn màu trắng sặc sỡ.Any of several evergreen plants of the genus Yucca, having long, pointed, and rigid leaves at the top of a woody stem, and bearing a large panicle of showy white blossoms.Từ đồng nghĩa:oose
- (hiện đã bị cấm, lỗi thời) Yuca (sắn).(now proscribed, obsolete) The yuca (cassava).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yucca” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish