zealous

/ˈzɛləs/
tính từ
  • Sốt sắng, hăng hái; có nhiệt tâm, có nhiệt huyết.
Tính từ
  1. Đầy nhiệt huyết; hăng hái, nhiệt thành; thể hiện sự nhiệt tình hoặc niềm đam mê mạnh mẽ, đặc biệt là trong các vấn đề tôn giáo.
    Full of zeal; ardent, fervent; exhibiting enthusiasm or strong passion, particularly in matters of religion.
🎬 Nghe “zealous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish