yucky

/ˈyə-kē/
tính từ
  • kinh tởm, đáng tởm
Tính từ
  1. (thông tục, thường trẻ con) Về điều gì đó rất xúc phạm; gây ác cảm hoặc chán ghét.
    (colloquial, often childish) Of something highly offensive; causing aversion or disgust.
    The food that I ate today was very yucky.
    Thức ăn tôi ăn hôm nay rất tệ.
🎬 Nghe “yucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish