zebra
/ˈziːbrə/danh từ
- Ngựa vằn.
Danh từ
- Bất kỳ loài nào trong ba loài thuộc chi Hippotigris: Equus grevyi, Equus quagga hoặc ngựa vằn Equus, tất cả đều có sọc đen trắng và có nguồn gốc từ Châu Phi.Any of three species of subgenus Hippotigris: Equus grevyi, Equus quagga, or Equus zebra, all with black and white stripes and native to Africa.
- (thể thao, tiếng lóng) Trọng tài.(sports, slang) A referee.
- (y học, tiếng lóng) Một chẩn đoán khó có thể xảy ra, đặc biệt đối với các triệu chứng có thể do một căn bệnh thông thường gây ra.(medicine, slang) An unlikely diagnosis, especially for symptoms probably caused by a common ailment.
- (y học, nói rộng hơn) Người mắc hội chứng Ehlers-Danlos hoặc rối loạn phổ tăng động(medicine, by extension) Someone who has Ehlers-Danlos syndrome or hypermobility spectrum disorder
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “zebra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish