abased
/əˈbeɪs/tính từ
- Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hội, thành phần).
- (heraldry) Từ đồng nghĩa của abaissé.
động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abase
Tính từ
- Khiêm nhường; bị hạ thấp, đặc biệt là về cấp bậc, địa vị hoặc uy tín.Humbled; lowered, especially in rank, position, or prestige.For quotations using this term, see Citations:abased.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:abased.
- (huy hiệu) Đồng nghĩa của abaissé.(heraldry) Synonym of abaissé.Từ đồng nghĩa:abaissé
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abasesimple past and past participle of abase
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish