abased

/əˈbeɪs/
tính từ
  • Thấp kém, hèn mọn (cấp bậc, địa vị xã hội, thành phần).
  • (heraldry) Từ đồng nghĩa của abaissé.
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abase
Tính từ
  1. Khiêm nhường; bị hạ thấp, đặc biệt là về cấp bậc, địa vị hoặc uy tín.
    Humbled; lowered, especially in rank, position, or prestige.
    For quotations using this term, see Citations:abased.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:abased.
  2. (huy hiệu) Đồng nghĩa của abaissé.
    (heraldry) Synonym of abaissé.
    Từ đồng nghĩa:abaissé
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abase
    simple past and past participle of abase
🎬 Nghe “abased” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish