abdication
/ˈæbdɪˌkeɪt/danh từ
- Sự thoái vị, sự từ ngôi.
- Sự từ bỏ (địa vị, chức vụ, quyền lợi... ).
Danh từ
- (lỗi thời) Hành động từ chối hoặc tước quyền thừa kế của một đứa trẻ.(obsolete) The act of disowning or disinheriting a child.
- Hành vi thoái vị; sự từ bỏ chức vụ cao, nhân phẩm hoặc sự tín nhiệm của người nắm giữ nó.The act of abdicating; the renunciation of a high office, dignity, or trust, by its holder.
- Sự tự nguyện từ bỏ quyền lực chủ quyền.The voluntary renunciation of sovereign power.abdication of the throne, government, power, authoritythoái vị ngai vàng, chính phủ, quyền lực, thẩm quyền
- (lỗi thời, luật) Việc từ bỏ quyền lợi đối với tài sản hoặc khiếu nại pháp lý; sự bỏ rơi.(obsolete, law) The renunciation of interest in a property or a legal claim; abandonment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abdication” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish