abdicate
/ˈæbdɪˌkeɪt/động từ
- Từ bỏ (quyền lợi, địa vị... ).
- Thoái vị, từ ngôi.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Từ chối và trục xuất khỏi gia đình, với tư cách là cha của con mình; từ chối ; để tước quyền thừa kế.(transitive, obsolete) To disclaim and expel from the family, as a father his child; to disown; to disinherit.
- (chuyển tiếp, phản xạ, lỗi thời) Chính thức tách mình ra khỏi hoặc từ bỏ.(transitive, reflexive, obsolete) To formally separate oneself from or to divest oneself of.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Hạ bệ.(transitive, obsolete) To depose.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Từ chối; bỏ đi; để vứt bỏ.(transitive, obsolete) To reject; to cast off; to discard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abdicate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish