abecedarian
/ˌā-bē-(ˌ)sē-ˈder-ē-ən/tính từ
- Sắp xếp theo thứ tự abc.
- Sơ đẳng.
- Dốt nát.
danh từ
- Học sinh vỡ lòng.
Danh từ
- Một người đang học bảng chữ cái.Someone who is learning the alphabet.
- Một học sinh tiểu học, một người mới học; một trong những bước đầu của việc học.An elementary student, a novice; one in the early steps of learning.
- (cổ) Người tham gia dạy bảng chữ cái; một giáo viên tiểu học; một nơi dạy các phương pháp và nguyên tắc học tập.(archaic) Someone engaged in teaching the alphabet; an elementary teacher; one that teaches the methods and principles of learning.
- (hùng biện) Tác phẩm sử dụng từ ngữ hoặc dòng chữ theo thứ tự bảng chữ cái.(rhetoric) A work which uses words or lines in alphabetical order.
Tính từ
- (hiện nay hiếm) Liên quan đến việc ai đó học bảng chữ cái hoặc nghiên cứu cơ bản; tiểu học; thô sơ.(now rare) Pertaining to someone learning the alphabet or basic studies; elementary; rudimentary.
- Liên quan đến bảng chữ cái, hoặc một số bảng chữ cái.Pertaining to the alphabet, or several alphabets.
- Sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.Arranged in an alphabetical manner.
- Liên quan tới hoặc giống với abecedarius.Relating to or resembling an abecedarius.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abecedarian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish