abend
/ˈæbɛnd/- (Tech) kết thúc/chấm dứt bất thường
Danh từ
- (máy tính) Sự chấm dứt bất thường của một chương trình.(computing) The abnormal termination of a program.
- (IEEE) Chấm dứt một quá trình trước khi hoàn thành.(IEEE) Termination of a process prior to completion.
Động từ
- (Máy tính) Chấm dứt một cách bất thường.(computing) To terminate abnormally.The nightly invoicing job abended at 3 a.m.Công việc lập hóa đơn hàng đêm kết thúc lúc 3 giờ sáng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish