abend

/ˈæbɛnd/
  • (Tech) kết thúc/chấm dứt bất thường
Danh từ
  1. (máy tính) Sự chấm dứt bất thường của một chương trình.
    (computing) The abnormal termination of a program.
  2. (IEEE) Chấm dứt một quá trình trước khi hoàn thành.
    (IEEE) Termination of a process prior to completion.
Động từ
  1. (Máy tính) Chấm dứt một cách bất thường.
    (computing) To terminate abnormally.
    The nightly invoicing job abended at 3 a.m.
    Công việc lập hóa đơn hàng đêm kết thúc lúc 3 giờ sáng.
🎬 Nghe “abend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish