abducted

/æbˈdʌkt/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của abduct
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vụ bắt cóc
    simple past and past participle of abduct
Tính từ
  1. Bị bắt cóc; trở thành nạn nhân của một vụ bắt cóc
    Having been kidnapped; having become the victim of an abduction
🎬 Nghe “abducted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish