abearance

/əˈbɛr.əns/
danh từ
  • Phẩm hạnh.
Danh từ
  1. (hiếm) hành vi.
    (rare) Behavior.
🎬 Nghe “abearance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish