abduct
/æbˈdʌkt/động từ
- (ngoại động từ) Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà...).
- (ngoại động từ, giải phẫu học) Rẽ ra, giạng ra.
Động từ
- (thông tục) Lấy đi bằng vũ lực; mang đi (một con người) một cách sai trái và thường bằng bạo lực hoặc lừa dối; để bắt cóc.(transitive) To take away by force; to carry away (a human being) wrongfully and usually with violence or deception; to kidnap.to abduct childrenbắt cóc trẻ em
- (chuyển tiếp, giải phẫu) Rút ra, như một chi hoặc bộ phận khác, khỏi trục giữa của cơ thể.(transitive, anatomy) To draw away, as a limb or other part, from the median axis of the body.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abduct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish