abduct

/æbˈdʌkt/
động từ
  • (ngoại động từ) Bắt cóc, cuỗm đi, lừa đem đi (người đàn bà...).
  • (ngoại động từ, giải phẫu học) Rẽ ra, giạng ra.
Động từ
  1. (thông tục) Lấy đi bằng vũ lực; mang đi (một con người) một cách sai trái và thường bằng bạo lực hoặc lừa dối; để bắt cóc.
    (transitive) To take away by force; to carry away (a human being) wrongfully and usually with violence or deception; to kidnap.
    to abduct children
    bắt cóc trẻ em
  2. (chuyển tiếp, giải phẫu) Rút ra, như một chi hoặc bộ phận khác, khỏi trục giữa của cơ thể.
    (transitive, anatomy) To draw away, as a limb or other part, from the median axis of the body.
🎬 Nghe “abduct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish