accords

/əˈkɔrdz/
danh từ
  • Số nhiều của accord
động từ
  • Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của accord
Danh từ
  1. số nhiều của sự đồng ý
    plural of accord
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự phù hợp
    third-person singular simple present indicative of accord
🎬 Nghe “accords” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish