accordantly
/ə-ˈkȯr-dᵊnt/- xem accordant
Trạng từ
- Theo quy định hoặc thỏa thuận; dễ chịu; một cách phù hợp.In accordance or agreement; agreeably; conformably.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accordantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish