accrete
/ə-ˈkrēt/động từ
- Cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối.
- Bôi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân.
tính từ
- Lớn lên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accrete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish