accusee

Danh từ
  1. Một người bị buộc tội.
    One who is accused.

Chưa có góp ý cho “accusee”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “accusee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish