accuse
/əˈkjuːz/động từ
- Cáo buộc, buộc tội, kết tội; tố cáo.
Động từ
- (Động) Bắt lỗi, khiển trách, khiển trách.(transitive) To find fault with, blame, censure.
- (chuyển tiếp, luật, theo sau là "of") Buộc tội đã phạm tội hoặc hành vi phạm tội.(transitive, law, followed by "of") To charge with having committed a crime or offence.For the U.S. President to be impeached, he must be accused of a high crime or misdemeanor.Để Tổng thống Hoa Kỳ bị luận tội, ông ta phải bị buộc tội phạm tội nặng hoặc tội nhẹ.
- (Nội động) Tố cáo ai đó.(intransitive) To make an accusation against someone.
Danh từ
- (từ cũ) Lời buộc tội.(obsolete) Accusation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accuse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish