accursed

/əˈkɚst/
tính từ
  • Đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm.
  • Xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu.
  • Phiền toái, khó chịu.
Tính từ
  1. (danh từ) Đáng ghét; đáng ghét, đáng ghét.
    (prenominal) Hateful; detestable, loathsome.
    Từ đồng nghĩa:execrabledamnable
  2. (thần học) Bị diệt vong hoặc khốn khổ; bị nguyền rủa; bị giải phẫu.
    (theology) Doomed to destruction or misery; cursed; anathematized.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của lời nguyền
    simple past and past participle of accurse
🎬 Nghe “accursed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish