accusation

/ˌækjəˈzeɪʃən/
danh từ
  • Sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội.
  • Sự tố cáo.
  • Cáo trạng.
Danh từ
  1. Hành động buộc tội.
    The act of accusing.
  2. (luật) Lời cáo buộc chính thức chống lại một người tại tòa án.
    (law) A formal charge brought against a person in a court of law.
  3. Một lời cáo buộc.
    An allegation.
    ungrounded accusations
    những cáo buộc vô căn cứ
🎬 Nghe “accusation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish