accusation
/ˌækjəˈzeɪʃən/danh từ
- Sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội.
- Sự tố cáo.
- Cáo trạng.
Danh từ
- Hành động buộc tội.The act of accusing.
- (luật) Lời cáo buộc chính thức chống lại một người tại tòa án.(law) A formal charge brought against a person in a court of law.
- Một lời cáo buộc.An allegation.ungrounded accusationsnhững cáo buộc vô căn cứ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accusation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish