achronic

/eɪˈkrɒnɪk/
Tính từ
  1. Vượt thời gian.
    Timeless.
    Từ đồng nghĩa:atemporal
  2. (thiên văn học, không thể so sánh được) Xảy ra vào lúc hoàng hôn (sự trỗi dậy hay lặn xuống của một ngôi sao; trái ngược với vũ trụ).
    (astronomy, not comparable) Happening at sunset (of the rise or fall of a star; opposed to cosmic).
    Từ đồng nghĩa:atemporal
🎬 Nghe “achronic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish