achronic
/eɪˈkrɒnɪk/Tính từ
- Vượt thời gian.Timeless.Từ đồng nghĩa:atemporal
- (thiên văn học, không thể so sánh được) Xảy ra vào lúc hoàng hôn (sự trỗi dậy hay lặn xuống của một ngôi sao; trái ngược với vũ trụ).(astronomy, not comparable) Happening at sunset (of the rise or fall of a star; opposed to cosmic).Từ đồng nghĩa:atemporal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “achronic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish