ack-ack
/ˈak-ˌak/danh từ
- Súng cao su.
- Tiếng súng cao xạ.
- Sự bắn súng cao xạ.
Danh từ
- (từ lóng quân sự) Pháo phòng không.(military slang) Antiaircraft artillery.The army fired upon us with ack-ack.Quân đội bắn vào chúng tôi với sự báo động.
- (từ lóng quân sự, số ít) Hỏa lực phòng không.(military slang, uncountable) Antiaircraft fire.The bomber flew through heavy ack-ack.Máy bay ném bom bay qua một cơn bão lớn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ack-ack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish