ack-ack

/ˈak-ˌak/
danh từ
  • Súng cao su.
  • Tiếng súng cao xạ.
  • Sự bắn súng cao xạ.
Danh từ
  1. (từ lóng quân sự) Pháo phòng không.
    (military slang) Antiaircraft artillery.
    The army fired upon us with ack-ack.
    Quân đội bắn vào chúng tôi với sự báo động.
    Từ đồng nghĩa:AAAAA
  2. (từ lóng quân sự, số ít) Hỏa lực phòng không.
    (military slang, uncountable) Antiaircraft fire.
    The bomber flew through heavy ack-ack.
    Máy bay ném bom bay qua một cơn bão lớn.
    Từ đồng nghĩa:AAAAA
🎬 Nghe “ack-ack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish