actuality

/ˌæktʃəˈwæləti/
danh từ
  • thực tế, thực tại
  • (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế
  • (nghệ thuật) hiện thực
Danh từ
  1. Trạng thái hiện có; sự tồn tại.
    The state of existing; existence.
  2. Một ví dụ hoặc chất lượng của thực tế hoặc thực tế; sự thật.
    An instance or quality of being actual or factual; fact.
  3. (tivi) Tường thuật trực tiếp thời sự.
    (television) Live reporting on current affairs.
  4. (lịch sử, phim) Một bộ phim ngắn thời kỳ đầu.
    (historical, film) A short early motion picture.
🎬 Nghe “actuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish