actuality
/ˌæktʃəˈwæləti/danh từ
- thực tế, thực tại
- (số nhiều) điều kiện hiện tại, điều kiện thực tế
- (nghệ thuật) hiện thực
Danh từ
- Trạng thái hiện có; sự tồn tại.The state of existing; existence.
- Một ví dụ hoặc chất lượng của thực tế hoặc thực tế; sự thật.An instance or quality of being actual or factual; fact.
- (tivi) Tường thuật trực tiếp thời sự.(television) Live reporting on current affairs.
- (lịch sử, phim) Một bộ phim ngắn thời kỳ đầu.(historical, film) A short early motion picture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “actuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish