acuity
/əˈkjuːwəti/- (Tech) tính phân giải, tính phân tích
Danh từ
- Sự sắc bén hoặc sắc bén, như một cây kim, trí thông minh, v.v.Sharpness or acuteness, as of a needle, wit, etc.Từ đồng nghĩa:wisdom
- (nghĩa bóng) Khả năng suy nghĩ, nhìn hoặc nghe rõ ràng.(figurative) The ability to think, see, or hear clearly.The old woman with dementia lost her mental acuity.Bà già mắc bệnh mất trí nhớ mất đi khả năng trí tuệ.Từ đồng nghĩa:wisdom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acuity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish