acts

/ˈækt/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của act
Danh từ
  1. số nhiều của hành động
    plural of act
    For quotations using this term, see Citations:acts.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:acts.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị hành động
    third-person singular simple present indicative of act
    For quotations using this term, see Citations:acts.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:acts.
🎬 Nghe “acts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish