actualize
/ˈak-ch(ə-w)ə-ˌlīz/động từ
- Thực hiện, biến thành hiện thực.
- Mô tả rất hiện thực.
Động từ
- (thông tục) Biến thành hiện thực; để nhận ra.(transitive) To make real; to realize.
- (Nội động) Trở thành hiện thực hoặc có thực.(intransitive) To become actual or real.
- (phản xạ) Phát huy hết tiềm năng của mình.(reflexive) To realize one's full potential.For quotations using this term, see Citations:actualize.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:actualize.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “actualize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish