actualize

/ˈak-ch(ə-w)ə-ˌlīz/
động từ
  • Thực hiện, biến thành hiện thực.
  • Mô tả rất hiện thực.
Động từ
  1. (thông tục) Biến thành hiện thực; để nhận ra.
    (transitive) To make real; to realize.
  2. (Nội động) Trở thành hiện thực hoặc có thực.
    (intransitive) To become actual or real.
  3. (phản xạ) Phát huy hết tiềm năng của mình.
    (reflexive) To realize one's full potential.
    For quotations using this term, see Citations:actualize.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:actualize.
🎬 Nghe “actualize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish