actress
/ˈæktrəs/danh từ
- Nữ diễn viên, đào hát.
Danh từ
- Một phụ nữ biểu diễn trên sân khấu hoặc trong phim.A female who performs on the stage or in films.
- (hiện nay hiếm) Một nữ thực hiện hoặc "diễn viên" (theo nghĩa chung).(now rare) A female doer or "actor" (in a general sense).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “actress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish