actual parameter

/ˈækʧəwəl pərˈæmətər/
danh từ
  • Tham số thực tế.
🎬 Nghe “actual parameter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish