acutely
/əˈkjuːt/phó từ
- sâu sắc
Trạng từ
- Một cách gay gắtIn an acute mannerI minored in physics at university, so am acutely aware of atomic structure.Tôi học vật lý ở trường đại học nên nhận thức sâu sắc về cấu trúc nguyên tử.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acutely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish