adam

/ˈædəm/
danh từ
  • A-dam (con người đầu tiên, thuỷ tổ loài người).
Danh từ
  1. (Mỹ, hài hước) Ngày hay đêm trước đêm giao thừa; hai ngày hoặc đêm trước ngày lễ, phổ biến nhất là Giáng sinh.
    (US, humorous) The day or night before an eve; two days or nights before a holiday, most commonly Christmas.
🎬 Nghe “adam” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish