acuteness

/əˈkjuːt/
danh từ
  • Sự sắc; tính sắc bén, tính sắc sảo; tính nhạy, tính tinh, tính thính.
  • Sự buốt; tính gay gắt, tính kịch liệt, tính sâu sắc.
  • Tính cấp phát (bệnh).
  • Tính nhọn (góc).
  • Tính cao; tính the thé (giọng).
Danh từ
  1. Chất lượng của sự sắc nét hoặc nhọn.
    The quality of being acute or pointed.
    the acuteness of an angle
    độ sắc nét của một góc
    Từ đồng nghĩa:acuitysharpnessacumenkeenness
  2. Về giác quan hoặc cảm giác: khả năng phân biệt hoặc nhận thức chính xác; sự nhạy cảm.
    Of the senses or feelings: the faculty of precise discernment or perception; sensitiveness.
    By acuteness of feeling, we perceive small objects or slight impressions.
    Bằng sự nhạy bén của cảm giác, chúng ta nhận thức được những vật thể nhỏ hoặc những ấn tượng nhẹ.
    Từ đồng nghĩa:acuitysharpnessacumenkeenness
  3. Về âm thanh: chói tai; âm vực cao.
    Of sounds: shrillness; high pitch.
    Từ đồng nghĩa:acuitysharpnessacumenkeenness
  4. (y học) Sự bạo lực của một căn bệnh khiến nó nhanh chóng rơi vào tình trạng khủng hoảng.
    (medicine) Violence of a disease, which brings it speedily to a crisis.
    Từ đồng nghĩa:acuitysharpnessacumenkeenness
🎬 Nghe “acuteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish