acuteness
/əˈkjuːt/danh từ
- Sự sắc; tính sắc bén, tính sắc sảo; tính nhạy, tính tinh, tính thính.
- Sự buốt; tính gay gắt, tính kịch liệt, tính sâu sắc.
- Tính cấp phát (bệnh).
- Tính nhọn (góc).
- Tính cao; tính the thé (giọng).
Danh từ
- Chất lượng của sự sắc nét hoặc nhọn.The quality of being acute or pointed.the acuteness of an angleđộ sắc nét của một góc
- Về giác quan hoặc cảm giác: khả năng phân biệt hoặc nhận thức chính xác; sự nhạy cảm.Of the senses or feelings: the faculty of precise discernment or perception; sensitiveness.By acuteness of feeling, we perceive small objects or slight impressions.Bằng sự nhạy bén của cảm giác, chúng ta nhận thức được những vật thể nhỏ hoặc những ấn tượng nhẹ.
- Về âm thanh: chói tai; âm vực cao.Of sounds: shrillness; high pitch.
- (y học) Sự bạo lực của một căn bệnh khiến nó nhanh chóng rơi vào tình trạng khủng hoảng.(medicine) Violence of a disease, which brings it speedily to a crisis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acuteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish