adamantium
/ˌæ.dəˈmæn.tɪ.əm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "adamantium". Phiên âm /ˌæ.dəˈmæn.tɪ.əm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "adamantium" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adamantium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish