addlebrained

Tính từ
  1. Từ đồng nghĩa với addlepated.
    Synonym of addlepated.
    Từ đồng nghĩa:addlepated
🎬 Nghe “addlebrained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish