adequately

/ˈædɪkwət/
phó từ
  • tương xứng, thích đáng, thoả đáng
Trạng từ
  1. Một cách đầy đủ.
    In an adequate manner.
  2. Đủ để đáp ứng một yêu cầu hoặc đáp ứng một nhu cầu; đủ; một cách thỏa đáng.
    Sufficient to satisfy a requirement or meet a need; sufficiently; satisfactorily.
  3. Hầu như không thỏa đáng hoặc đủ.
    Barely satisfactory or sufficient.
🎬 Nghe “adequately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish